Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
61 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Lạc Hồng (DLH) (Xem) Đồng Nai
62 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D15,D72,D78 Đại học Quốc tế Sài Gòn (TTQ) (Xem) TP HCM
63 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D14,D96 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
64 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) Bình Định
65 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Sao Đỏ (SDU) (Xem) Hải Dương
66 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Đô (DTD) (Xem) Cần Thơ
67 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D09,D14 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
68 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (SKH) (Xem) Hưng Yên
69 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (DVH) (Xem) TP HCM
70 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D84 Đại học Công nghệ Đồng Nai (DCD) (Xem) Đồng Nai
71 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (GDU) (Xem) TP HCM
72 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) Phú Thọ
73 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) Phú Thọ
74 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (DVH) (Xem) TP HCM
75 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01 Đại học Dân lập Phương Đông (DPD) (Xem) Hà Nội
76 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D09 Đại học Gia Định (GDU) (Xem) TP HCM
77 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) Phú Thọ
78 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương TP HCM (DHV) (Xem) TP HCM
79 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D12,D15,D66 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) Long An
80 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (DPQ) (Xem) Quảng Ngãi