| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ngành Luật (7380101) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| 22 | Ngành Luật (7380101) (Xem) | 15.00 | A00,C03,C14,D01 | Đại học Thái Bình (DTB) (Xem) | Thái Bình |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ngành Luật (7380101) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| 22 | Ngành Luật (7380101) (Xem) | 15.00 | A00,C03,C14,D01 | Đại học Thái Bình (DTB) (Xem) | Thái Bình |