Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
81 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương TP HCM (DHV) (Xem) TP HCM
82 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D12,D15,D66 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) Long An
83 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (DPQ) (Xem) Quảng Ngãi
84 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D09,D14,D15 Đại Học Quảng Bình (DQB) (Xem) Quảng Bình
85 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D96 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
86 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (SKH) (Xem) Hưng Yên
87 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh
88 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
89 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.50 D01,D14,D66 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh
90 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.20 D01 Đại Học Hải Dương (DKT) (Xem) Hải Dương
91 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (DCL) (Xem) Vĩnh Long
92 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Quang Trung (DQT) (Xem) Bình Định
93 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 A01,D01,D14 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (VUI) (Xem) Phú Thọ
94 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) Đà Nẵng
95 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 A01,D01,D11,D66 Đại học Quảng Nam (DQU) (Xem) Quảng Nam