| 21 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101)
(Xem)
|
13.00 |
B00,C04,D01,D10 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT)
(Xem)
|
Huế |
| 22 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101)
(Xem)
|
13.00 |
A00,B00,C00,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 23 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A01,A02,B00 |
Đại học Tây Bắc (TTB)
(Xem)
|
Sơn La |
| 24 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101)
(Xem)
|
13.00 |
B00,D01,D08,D10 |
Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 25 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A16,B00,C15 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT)
(Xem)
|
Đà Nẵng |
| 26 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101)
(Xem)
|
13.00 |
B00,C04,D01,D15 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT)
(Xem)
|
Huế |
| 27 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Nông Lâm Bắc Giang (DBG)
(Xem)
|
Bắc Giang |
| 28 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A01,A02 |
Đại học Tây Bắc (TTB)
(Xem)
|
Sơn La |