| 1 |
Ngành Khai thác vận tải (Chuyên ngành Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức) (7840101H) (Xem) |
22.80 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Hải dương học (QHT17) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 3 |
Khí tượng và khí hậu học (QHT16) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững (7440298) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,C15,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 5 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững (7440298) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,D01,D15 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 6 |
Ngành Khoa học Hàng hải (7840106) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 7 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước (chuyên ngành: Cấp thoát nước - Môi trường nước) (7580213_01) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Quản lý hàng hải (7840106D129) (Xem) |
14.75 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Hàng hải Việt Nam (Xem) |
Hải Phòng |
| 9 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững (7440298) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Kỹ thuật tài nguyên nước (7580212) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,A02,B00 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Thủy văn học (7440224) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Thủy văn học (7440224) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 13 |
Khí tượng và khí hậu học (7440221) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 14 |
Khí tượng và khí hậu học (7440221) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (7580202) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 16 |
Kỷ thuật cắp thoát nước (TLA107) (Xem) |
14.00 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Kỹ thuật tài nguyên nước (TLA102) (Xem) |
14.00 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 18 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (TLA101) (Xem) |
14.00 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 19 |
Thủy văn học (TLA103) (Xem) |
14.00 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (7580202) (Xem) |
14.00 |
A00,A01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |