| 61 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
15.00 |
A01,A16,D01 |
Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 62 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
14.50 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 63 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 65 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
14.00 |
A01,C00,D01 |
Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
14.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |