| 41 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
20.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
20.00 |
A00,A09,C04,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
20.00 |
A00,D01,D90,D96 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 45 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D03 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D03 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 48 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 49 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 50 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,B00,C02 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 51 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
16.50 |
A00,C01,C02,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 53 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
16.00 |
A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 54 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
15.75 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 55 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 56 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 57 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 58 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 59 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,A02,B00,C04,D01,D07 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |