Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
341 Giáo dục học (7140101) (Xem) 18.00 C00,C14,C20 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
342 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,C20 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
343 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,D01,D07 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
344 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 D01,D09,D10 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
345 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
346 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
347 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 D78 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
348 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
349 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 A01,D10,D14 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
350 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A02,B00,D08 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
351 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.00 C00,D14,D15 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
352 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C00,C14,D01 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
353 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M05,M06,M07,M14 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
354 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D66 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
355 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,D07 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
356 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D14 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
357 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
358 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M00,M01,M02,M03 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
359 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,A10,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
360 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,A10 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam