| 341 |
Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nam - Phía Bắc) (7860220|21A00) (Xem) |
24.35 |
A00 |
Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 342 |
Kiểm toán (7340302_409) (Xem) |
24.35 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 343 |
Quan hệ quốc tế chất lượng cao (7310206_CLC) (Xem) |
24.30 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 344 |
Quan hệ quốc tế chất lượng cao (7310206_CLC) (Xem) |
24.30 |
D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 345 |
Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) |
24.30 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 346 |
Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) |
24.30 |
D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 347 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
24.30 |
D14,D15 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 348 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
24.30 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 349 |
Du lịch - Văn hóa du lịch (7810101A) (Xem) |
24.30 |
A15,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 350 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
24.30 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 351 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
24.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 352 |
Du lịch - Văn hóa du lịch (7810101A) (Xem) |
24.30 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 353 |
Du lịch - Văn hóa du lịch (7810101A) (Xem) |
24.30 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 354 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
24.30 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 355 |
Y Đa khoa phân hiệu Thanh Hóa (7720101_YHT) (Xem) |
24.30 |
B00 |
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 356 |
Luật thương mại quốc tế (7380107_502) (Xem) |
24.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 357 |
Kỹ thuật Điện (EE1) (Xem) |
24.28 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 358 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) |
24.25 |
C00,D14,D15,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 359 |
Quản trị kinh doanh học bằng tiếng Anh (EBBA) (EBBA) (Xem) |
24.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 360 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) |
24.25 |
C00,D01,D14,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |