Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
341 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nam - Phía Bắc) (7860220|21A00) (Xem) 24.35 A00 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
342 Kiểm toán (7340302_409) (Xem) 24.35 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
343 Quan hệ quốc tế chất lượng cao (7310206_CLC) (Xem) 24.30 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
344 Quan hệ quốc tế chất lượng cao (7310206_CLC) (Xem) 24.30 D14 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
345 Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) 24.30 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
346 Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) 24.30 D14 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
347 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 24.30 D14,D15 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
348 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 24.30 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
349 Du lịch - Văn hóa du lịch (7810101A) (Xem) 24.30 A15,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
350 Y khoa (7720101) (Xem) 24.30 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
351 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 24.30 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
352 Du lịch - Văn hóa du lịch (7810101A) (Xem) 24.30 C00 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
353 Du lịch - Văn hóa du lịch (7810101A) (Xem) 24.30 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
354 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 24.30 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
355 Y Đa khoa phân hiệu Thanh Hóa (7720101_YHT) (Xem) 24.30 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
356 Luật thương mại quốc tế (7380107_502) (Xem) 24.30 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
357 Kỹ thuật Điện (EE1) (Xem) 24.28 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
358 Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) 24.25 C00,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
359 Quản trị kinh doanh học bằng tiếng Anh (EBBA) (EBBA) (Xem) 24.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
360 Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) 24.25 C00,D01,D14,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội