| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 15.00 | C00,C19,C20,D14 | Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) | Đồng Tháp |
| 22 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 15.00 | C00,C14,D01,D84 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên |
| 23 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 15.00 | C00,C20,D01,D15 | Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) | Phú Thọ |