| 141 |
Giáo dục Tiểu học (7140202B) (Xem) |
20.50 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 142 |
Giáo dục Mầm non (7140201B) (Xem) |
20.50 |
M01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 143 |
Quản lí giáo dục (7140114D) (Xem) |
20.50 |
D01,D02,D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 144 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) |
20.25 |
C00,C19,C20,D66 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 145 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
20.25 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 146 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
20.25 |
D01 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 147 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
20.17 |
C00,C19,D14,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 148 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
20.17 |
D01,D14,D15,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 149 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
20.00 |
M01,M09 |
Đại học Phú Yên (Xem) |
Phú Yên |
| 150 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
20.00 |
M01,M09 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 151 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) |
20.00 |
C00,D14,D15,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 152 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
20.00 |
A00,C00,D01 |
Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) |
Kon Tum |
| 153 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
20.00 |
M05,M06 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 154 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) |
20.00 |
C00,D01,D14,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 155 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
20.00 |
A00,A09,C00,D01 |
Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) |
Kon Tum |
| 156 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.75 |
M00,M05,M07,M11 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 157 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
19.75 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 158 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
19.75 |
C00,C14,C15,D01 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 159 |
Giáo dục học (7140101) (Xem) |
19.50 |
C00,C14,C15,D01 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 160 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
19.25 |
A00,A01,A02 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |