Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Nhân sự - Hành chính

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 18.75 A00,A01,D01,D90 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
22 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 18.25 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
23 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 18.25 D01,D04,D06 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 18.25 D04,D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 18.25 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
26 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 18.25 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
27 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 18.25 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
28 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 18.25 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
29 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 18.20 A00,A01,D01 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
30 Quan hệ lao động (CN Quản lý Quan hệ lao động. CN Hành vi tổ chức) (7340408) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
31 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 17.50 A00,A01,D01,D96 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
32 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 17.45 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 17.45 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
34 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 17.00 A00,A01,C02,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
35 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 17.00 A01,C00,D01,D09 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
36 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 16.50 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
37 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 16.25 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
38 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 16.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
39 Quản trị trường học (GD3) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Quản trị trường học (GD3) (Xem) 16.00 A00,B00,C00,D01 Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội