Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
321 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 C04,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
322 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
323 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M00,M01,M02 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
324 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 17.00 A00,B00,C14,C15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
325 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
326 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
327 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
328 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M01,M05,M07,M08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
329 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
330 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.00 A00,C00,C04,D14 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
331 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
332 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
333 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C00,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
334 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
335 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
336 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
337 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
338 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
339 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M01,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
340 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai