Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 14.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
82 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 14.00 A01,C00,C01,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) Hà Nội
83 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
84 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
85 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D04 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
86 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 14.00 A00,C00,C04 Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) TP HCM
87 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
88 Bảo hiểm (7340204) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
89 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 14.00 A01,D01,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
90 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.50 A00,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
91 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A00,A01,C14,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
92 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
93 Tài chính - Ngân hàng (liên kết) (7349001) (Xem) 13.00 A00,D01,D03,D96 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
94 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A00,A09,C14,D10 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
95 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
96 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
97 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
98 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
99 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
100 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 13.00 A00,A01,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương