Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Nông nghiệp (7620101) (Xem) 13.00 A00,B00,B02,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
82 Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) 13.00 A00,B00,B02,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
83 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 13.00 A01,A14,B00,B03 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
84 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 13.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
85 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 13.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
86 Lâm sinh (7620205) (Xem) 13.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
87 Nông học (7620109) (Xem) 13.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
88 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 13.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
89 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
90 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 13.00 A02,B00,B08,D13 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
91 Lâm sinh (7620205) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
92 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
93 Bệnh học thủy sản (7620302) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
94 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
95 Khuyến nông (7620102) (Xem) 13.00 A00,B00,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
96 Lâm học (7620201) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
97 Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) 13.00 A00,B00,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
98 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
99 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
100 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang