Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
22 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) TP HCM
23 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 B00,B02,B04,B08 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
24 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
25 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A16,B00,B03,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
26 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Dân lập Phương Đông (DPD) (Xem) Hà Nội
27 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 B00,B08,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
28 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,D07 Đại học Nha Trang (TSN) (Xem) Khánh Hòa
29 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 B00,B02,B03,B05 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (DTN) (Xem) Thái Nguyên
30 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
31 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
32 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A01,B00,B08 Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) Tiền Giang
33 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,B03 Đại học Cửu Long (DCL) (Xem) Vĩnh Long
34 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT) (Xem) Huế
35 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A00,A01,B08 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (VUI) (Xem) Phú Thọ
36 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 B00,B02,B04,B05 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (DTN) (Xem) Thái Nguyên