Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.25 A02,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) Hà Nội
22 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.25 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (VHH) (Xem) Hà Nội
23 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.20 A01,D01,D14,D15 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
24 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.20 D01,D14,D15 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
25 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.10 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (DDF) (Xem) Đà Nẵng
26 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.10 A01,D01,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (DDF) (Xem) Đà Nẵng
27 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
28 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D14,D66 Đại học Luật TP HCM (LPS) (Xem) TP HCM
29 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D01,D84 Đại học Luật TP HCM (LPS) (Xem) TP HCM
30 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D84 Đại học Luật TP HCM (LPS) (Xem) TP HCM
31 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 D01,D14,D15 Đại học Kiên Giang (TKG) (Xem) Kiên Giang
32 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Kiên Giang (TKG) (Xem) Kiên Giang
33 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.91 D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (DCN) (Xem) Hà Nội
34 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 D01,D09,D14,D15 Đại học Hoa Sen (HSU) (Xem) TP HCM
35 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (THP) (Xem) Hải Phòng
36 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (DCT) (Xem) TP HCM
37 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
38 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A00,A01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (DCT) (Xem) TP HCM
39 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
40 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D08,D10 Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) TP HCM