Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.25 A01,C01,D01,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
42 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.60 A01,D01,D03 Đại học Thăng Long (DTL) (Xem) Hà Nội
43 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.60 A00,A01,D01,D03 Đại học Thăng Long (DTL) (Xem) Hà Nội
44 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (DCT) (Xem) TP HCM
45 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
46 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
47 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A01,D01,D07,D96 Đại học Nha Trang (TSN) (Xem) Khánh Hòa
48 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (HCP) (Xem) Hà Nội
49 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) TP HCM
50 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.75 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
51 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.50 A00,A01,A08,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) Hà Nội
52 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.50 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (DHK) (Xem) Huế
53 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.50 A00,A01,C15,D01 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (DHQ) (Xem) Huế
54 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
55 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (DLS) (Xem) TP HCM
56 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.00 A00,A01,B01,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (DTM) (Xem) TP HCM
57 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.00 A00,A01,A16,D01 Đại học Thủ Dầu Một (TDM) (Xem) Bình Dương
58 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (DTM) (Xem) TP HCM
59 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
60 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội