| 21 |
Công nghệ vật liệu dệt. may (7540203) (Xem) |
16.20 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Công nghệ vật liệu dệt. may (7540203) (Xem) |
16.20 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Công nghệ may (7540209) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Công nghệ may (7540204) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
16.00 |
A00,D01,H01,V00 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
16.00 |
H01,H02,H06,V00 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D09,D14 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
15.00 |
D01,D09,D14 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
15.00 |
H00,H01,V00,V01 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 30 |
Công nghệ may (7540204) (Xem) |
14.50 |
A00,A09,C04,D01 |
Đại học Sao Đỏ (Xem) |
Hải Dương |
| 31 |
Công nghệ sợi, dệt (7540202) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
14.00 |
D01,H00,V00,V01 |
Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |