| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý thông tin (7320205) (Xem) | 21.00 | A11,A16,D01,D78,D96 | Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Quản lý thông tin (7320205) (Xem) | 21.00 | A00,A16,D01,D78,D96 | Đại học Văn Hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Quản lý thông tin (7320205) (Xem) | 21.00 | C00 | Đại học Văn Hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |