Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) (7220201CLC) (Xem) 24.44 A01,D01,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
142 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
143 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.00 A01,D01,D07,D15 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
144 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.00 A01,D01,D04,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
145 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 24.00 D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
146 Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 (7220205CLC) (Xem) 24.00 D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
147 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 24.00 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
148 Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 (7220205CLC) (Xem) 24.00 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
149 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 24.00 D01,D03,D14,D64 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
150 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 23.95 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
151 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 23.95 D01,D02 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
152 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 23.75 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
153 Ngôn ngữ Anh (TLA203) (Xem) 23.55 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
154 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.50 A01,D01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
155 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.50 A00,A01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
156 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
157 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 23.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
158 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 23.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
159 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 23.00 A00,A01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
160 Cơ Kỹ thuật - CLC Tăng cường Tiếng Nhật (268) (Xem) 22.80 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM