| 141 |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) (7220201CLC) (Xem) |
24.44 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 142 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 143 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.00 |
A01,D01,D07,D15 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 144 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.00 |
A01,D01,D04,D66 |
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 145 |
Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) |
24.00 |
D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 146 |
Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 (7220205CLC) (Xem) |
24.00 |
D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 147 |
Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) |
24.00 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 148 |
Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 (7220205CLC) (Xem) |
24.00 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 149 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
24.00 |
D01,D03,D14,D64 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 150 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
23.95 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 151 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
23.95 |
D01,D02 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 152 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
23.75 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 153 |
Ngôn ngữ Anh (TLA203) (Xem) |
23.55 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 154 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.50 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 155 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.50 |
A00,A01,D09,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 156 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.00 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 157 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
23.00 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 158 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
23.00 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 159 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D09,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 160 |
Cơ Kỹ thuật - CLC Tăng cường Tiếng Nhật (268) (Xem) |
22.80 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |