| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Vật lý (đào tạo GV THPT) (7140211A) (Xem) | 25.35 | A00 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Vật lý (đào tạo GV THPT) (7140211A) (Xem) | 25.35 | A00 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |