Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 27.12 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
22 Thương mại Điện tử (7340122) (Xem) 24.25 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
23 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 23.96 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
24 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 23.70 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM
25 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 23.56 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
26 Thương mại Điện tử (7340122) (Xem) 22.75 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
27 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 22.40 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
28 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 21.75 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
29 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
30 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 19.89 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
31 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 19.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
32 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 18.50 Đại học Luật TP HCM (LPS) (Xem) TP HCM
33 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
34 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
35 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
36 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
37 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
38 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
39 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
40 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM