| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 42 | Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) | 9.14 | Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 42 | Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) | 9.14 | Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) | Hà Nội |