Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
81 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.71 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
82 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
83 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
84 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
85 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
86 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
87 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
88 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
89 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
90 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
91 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
92 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
93 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.61 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
94 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
95 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM