| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật lí học (Vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (7440102) (Xem) | 23.72 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Vật lý (7440102) (Xem) | 20.00 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật lí học (Vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (7440102) (Xem) | 23.72 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Vật lý (7440102) (Xem) | 20.00 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên |