Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
5 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
8 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
9 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
10 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 89.20 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
11 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 83.03 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
12 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 79.00 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM
13 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
14 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 53.06 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
15 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 53.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
16 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 28.62 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
17 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 24.69 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
18 Thương mại Điện tử (7340122) (Xem) 24.25 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
19 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 23.96 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
20 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 23.70 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM