| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản trị vận hành và di chuyển thông minh (7840104) (Xem) | 76.50 | A00,A01,D01,D07,D09 | Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản trị vận hành và di chuyển thông minh (7840104) (Xem) | 76.50 | A00,A01,D01,D07,D09 | Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) | TP HCM |