| 1841 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
17.00 |
H00,H07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 1842 |
Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 1843 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
17.00 |
B00 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 1844 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1845 |
Văn học (7229030) (Xem) |
17.00 |
C00,D01,D78 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1846 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,A02,B00 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1847 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1848 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,A16,D01 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 1849 |
Quản lý di sản văn hoá (7229042C) (Xem) |
17.00 |
R01,R02,R03,R04 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1850 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
17.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 1851 |
ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) |
17.00 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 1852 |
Khoa học môi trường (7440301) (Xem) |
17.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 1853 |
Kế toán -Chương trình học 02 năm đầu tại Nha Trang (N7340301) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 1854 |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình 02 năm đầu học tại Bảo Lộc (B7480103) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 1855 |
Luật -Chương trình 02 năm đầu học tại Nha Trang (N7380101) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 1856 |
Ngôn ngữ Anh -Chương trình 02 năm đầu học tại Nha Trang (N7220201) (Xem) |
17.00 |
D01,D11 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 1857 |
Quản trị kinh doanh. Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn -Chương trình 02 năm đầu học tại Nha Trang (N7340101N) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 1858 |
Công tác xã hội (7760101D) (Xem) |
17.00 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 1859 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A01,C04,D01 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 1860 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
17.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |