Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Sinh hoc (7420101) (Xem) 14.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
142 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,B03 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
143 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
144 Hóa học (7440112) (Xem) 13.00 A00,B00,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
145 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 13.00 A00,B00,B03,C02 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
146 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 13.00 A00,A07,A09,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
147 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 B00,B02,B03,B05 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
148 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
149 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
150 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
151 Sinh hoc (7420101) (Xem) 13.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
152 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 13.00 A09,B00,B04,D07 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế
153 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A00,A01,B08 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
154 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 13.00 A00,A01,B07 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
155 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 13.00 A00,A01,B06 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
156 Hóa học (7440112) (Xem) 13.00 A00,A01,B05 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
157 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 13.00 A00,A16,B00,C02 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
158 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 B00,B02,B04,B05 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
159 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 13.00 B00,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
160 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk