Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
102 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 14.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
103 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
104 Hóa học (7440112) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
105 Sinh hoc (7420101) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
106 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
107 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 14.00 A00,A16,B00,C14 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
108 Hoá dược (7720203) (Xem) 14.00 A00,A16,B00,C14 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
109 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
110 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D08 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
111 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
112 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A00,A01,D07,D08 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
113 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 14.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
114 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
115 Hóa học (7440112) (Xem) 14.00 A00,A16,B00,D07 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
116 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 14.00 A00,B00,D07 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
117 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
118 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A01,A02,B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
119 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A01,A02,B00,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
120 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long