Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kinh tế (CLC) (QHE44) (Xem) 22.35 A01,D01,D09,D10 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 22.30 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
23 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 22.30 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
24 Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp; Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng (128) (Xem) 22.25 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
25 Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp; Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng (128) (Xem) 22.25 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
26 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
27 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 22.00 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
28 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
29 Kinh doanh quốc tế chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (7340120_408CA) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
30 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 21.70 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
31 Bất động sản (7340116) (Xem) 21.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
32 Bất động sản (7340116) (Xem) 21.50 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
33 Kinh tế học (7310101_401) (Xem) 21.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
34 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.40 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
35 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.40 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
36 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.30 A00,A01,D01,D07 Học viện Tài chính (Xem) Hà Nội
37 Khoa học quản lý (7340401) (Xem) 21.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
38 Khoa học quản lý (7340401) (Xem) 21.25 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
39 Khai thác vận tải (7840101) (Xem) 21.20 A00,A01,D01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
40 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 20.75 A00,A01,B00,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội