Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) học bằng tiếng Anh (tiếng Anh hệ số 2) (EP01) (Xem) 28.00 A01,D01,D09 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
2 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) học bằng tiếng Anh (tiếng Anh hệ số 2) (EP01) (Xem) 28.00 A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
3 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 27.92 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
4 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 26.25 A00,A01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
5 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 26.25 A01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
6 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 25.85 A00,D01,D78,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
7 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 25.85 A00,D01,D90,D96 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
8 Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) 24.25 A01,D01,D06,D07 Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) TP HCM
9 Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) 24.25 A00 Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) TP HCM
10 Kinh tế đối ngoại (7310106_402) (Xem) 23.60 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
11 Kinh doanh quốc tế (7340120_408) (Xem) 23.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
12 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 23.15 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
13 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 23.15 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
14 Kinh tế đối ngoại chất lượng cao (7310106_402C) (Xem) 23.15 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
15 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 23.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
16 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 23.00 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
17 Kinh doanh quốc tế chất lượng cao (7340120_408C) (Xem) 23.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
18 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 22.85 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
19 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 22.85 A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
20 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.75 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội