Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Thiết kế đồ họa - Game - Đa phương tiện

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 18.95 A00,A01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.50 A00,A01,C00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
23 Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) 18.00 H00,H01,H02 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
24 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 17.75 A00,A01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
25 Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) 16.75 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
26 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 16.54 A01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
27 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 16.54 A00,A01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
28 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 16.00 A00,D01,H01,V00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
29 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 16.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
30 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 16.00 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế
31 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 16.00 H01,H02,H06,V00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
32 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
33 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
34 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H07,V00,V01 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
35 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H07,V01,V02 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
36 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
37 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H03,H04,H05,H06 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
38 Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) 15.00 H03,H04,H05,H06 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
39 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 14.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) Bình Dương
40 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM