Đại học Hà Nội (NHF)
-
Địa chỉ:
Km 9, đường Nguyễn Trãi, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
-
Điện thoại:
0243.854.4338
0965390699
-
Website:
http://www.hanu.vn/vn/chinh-quy.html
-
Phương thức tuyển sinh năm 2018
| STT | Ngành | Điểm chuẩn | Hệ | khối thi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Hàn Quốc (Xem) | 31.37 | Đại học | D01 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh (Xem) | 30.60 | Đại học | D01 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Xem) | 30.37 | Đại học | D01,D04 | |
| 4 | Ngôn ngữ Nhật (Xem) | 29.75 | Đại học | D01,D06 | |
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Xem) | 29.68 | Đại học | D01 | |
| 6 | Truyền thông doanh nghiệp (Xem) | 29.33 | Đại học | D01,D03 | |
| 7 | Ngôn ngữ Pháp (Xem) | 29.00 | Đại học | D01,D03 | |
| 8 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha (Xem) | 28.40 | Đại học | D01 | |
| 9 | Ngôn ngữ Đức (Xem) | 27.93 | Đại học | D01,D05 | |
| 10 | Quản trị doanh nghiệp (Xem) | 27.92 | Đại học | D01 | |
| 11 | Quốc tế học (Xem) | 27.25 | Đại học | D01 | |
| 12 | Ngôn ngữ Italia (Xem) | 26.70 | Đại học | D01 | |
| 13 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (Xem) | 26.03 | Đại học | D01 | |
| 14 | Ngôn ngữ Nga (Xem) | 25.30 | Đại học | D01,D02 | |
| 15 | Kế toán (Xem) | 25.10 | Đại học | D01 | |
| 16 | Công nghệ thông tin (Xem) | 20.60 | Đại học | A01,D01 | Thang 30 |