Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,B00,D07,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
22 Nông học (7620109) (Xem) 15.50 B00,D07,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
23 Nông học (7620109) (Xem) 15.50 B00,B08,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
24 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,B00,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
25 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
26 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.00 A00,A01,B00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
27 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 15.00 A00,B00,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
28 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
29 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
30 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
31 Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
32 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 15.00 A02,A16,B00,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
33 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.00 A02,A16,B00,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
34 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.00 A02,A16,B00,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
35 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.50 A00,A02,B00,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
36 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 14.50 A00,B00,D07,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
37 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.50 A00,A02,B00,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
38 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 14.50 A00,B00,B08,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
39 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.05 A00,B00,D07,D08 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
40 Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa