Nhóm ngành Toán học và thống kê
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) | 15.25 | A00,A01,A02,B00 | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 22 | Toán học (7460101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D07,D90 | Đại học Đà Lạt (Xem) | Lâm Đồng |
| 23 | Toán tin (7460117) (Xem) | 14.00 | A00,C14,D01,D84 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 24 | Toán học (7460101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,A16,D07 | Đại học Thủ Dầu Một (Xem) | Bình Dương |
| 25 | ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |