Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 A00,B02 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
102 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 18.00 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
103 Dược học (7720201) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
104 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 17.70 A01,B00,B08,D07 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
105 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 17.50 B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
106 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 17.25 B00,B08,D01,D07 Đại học Điều Dưỡng Nam Định (Xem) Nam Định
107 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 17.00 B00 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
108 Dược học (7720201) (Xem) 17.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
109 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 17.00 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
110 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 17.00 A00,B03 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
111 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 16.75 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
112 Dược học (7720201) (Xem) 16.75 A00,B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An
113 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 16.75 B00,D07,D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
114 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 16.15 B04 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
115 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 16.15 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
116 Dược học (7720201) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
117 Dược học (7720201) (Xem) 16.00 A00,B00,D07 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
118 Dược học (7720201) (Xem) 16.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
119 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 16.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
120 Dược học (7720201) (Xem) 16.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội