Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Dược học (7720201) (Xem) 16.00 A00,B00,C02,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
122 Dược học (7720201) (Xem) 16.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
123 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 16.00 B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
124 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 16.00 B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An
125 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 16.00 B00,B08,D01,D13 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
126 Dược học (7720201) (Xem) 16.00 A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
127 Dược học (7720201) (Xem) 16.00 A00,A16,B00,B03 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
128 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 16.00 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
129 Hộ sinh (7720302) (Xem) 15.75 B00,B08,D01,D07 Đại học Điều Dưỡng Nam Định (Xem) Nam Định
130 Dược học (7720201) (Xem) 15.50 B00,C02,D07 Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) Hà Nội
131 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
132 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 15.00 A06,B00,B04,C08 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
133 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 15.00 B00,C14,D07,D66 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
134 Dược học (7720201) (Xem) 15.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
135 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 15.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
136 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 15.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
137 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 15.00 D01,D03,D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
138 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 15.00 A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
139 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 15.00 A00,A06,B00,B04 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
140 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 15.00 B00,B08,D01,D07 Đại học Điều Dưỡng Nam Định (Xem) Nam Định