| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |
| 22 | Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01 | Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) | Bình Định |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |
| 22 | Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01 | Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) | Bình Định |