Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (DHK) (Xem) Huế
42 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (DLS) (Xem) TP HCM
43 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,A16,D01 Đại học Thủ Dầu Một (TDM) (Xem) Bình Dương
44 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (NTT) (Xem) TP HCM
45 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Bạc Liêu (DBL) (Xem) Bạc Liêu
46 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
47 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) Đồng Tháp
48 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Đồng Nai (DNU) (Xem) Đồng Nai
49 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A08,C03,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) Hà Nội
50 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,A07,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
51 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Tân Trào (TQU) (Xem) Tuyên Quang
52 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,A16,D90 Đại học Bạc Liêu (DBL) (Xem) Bạc Liêu
53 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) TP HCM
54 Kế toán (7340301) (Xem) 14.50 A00,A01,C14,D01 Đại học Đại Nam (DDN) (Xem) Hà Nội
55 Kế toán (7340301) (Xem) 14.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
56 Kế toán (7340301) (Xem) 14.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Thành Đô (TDD) (Xem) Hà Nội
57 Kế toán (7340301) (Xem) 14.50 A00,A01,D07,D90 Đại học Thành Đô (TDD) (Xem) Hà Nội
58 Kế toán (7340301) (Xem) 14.25 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
59 Kế toán (7340301) (Xem) 14.15 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (DDP) (Xem) Kon Tum
60 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A07,A09,D84 Đại học Công nghệ Đồng Nai (DCD) (Xem) Đồng Nai