| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Du lịch (7310630) (Xem) | 14.00 | C00,C20,D01,D15 | Đại học Sao Đỏ (SDU) (Xem) | Hải Dương |
| 22 | Du lịch (7310630) (Xem) | 14.00 | C00,D01,D14,D15 | Đại học Tây Đô (DTD) (Xem) | Cần Thơ |
| 23 | Du lịch (7310630) (Xem) | 13.50 | C00,D14,D15,D66 | Đại học Hoa Lư (DNB) (Xem) | Ninh Bình |
| 24 | Du lịch (7310630) (Xem) | 13.00 | A01,C00,C15,D01 | Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) | Đà Nẵng |
| 25 | Du lịch (7310630) (Xem) | 13.00 | A09,C00,C20,D01 | Đại học Quảng Nam (DQU) (Xem) | Quảng Nam |