| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 13.00 | A00,A01,B00,D10 | Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (DTN) (Xem) | Thái Nguyên |
| 22 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 13.00 | A00,A01,A02,B00 | Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) | Đắk Lắk |
| 23 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 13.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang (DBG) (Xem) | Bắc Giang |
| 24 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 13.00 | A00,A02,A10,B00 | Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) | Đắk Lắk |