| 1 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
22.00 |
A00,A01,D07,D09 |
Đại học Quy Nhơn (DQN)
(Xem)
|
Bình Định |
| 2 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quy Nhơn (DQN)
(Xem)
|
Bình Định |
| 3 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
17.50 |
A00,A01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
17.50 |
A00,A01 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
17.00 |
A00,A01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (DTT)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
16.34 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
16.34 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
15.25 |
A00,A01,B00 |
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 9 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
15.25 |
A00,A01,A02,B00 |
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 10 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT)
(Xem)
|
Huế |