| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Y khoa (7720101) (Xem) | 18.00 | A00,B00,D08,D90 | Đại học Phan Châu Trinh (DPC) (Xem) | Quảng Nam |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Y khoa (7720101) (Xem) | 18.00 | A00,B00,D08,D90 | Đại học Phan Châu Trinh (DPC) (Xem) | Quảng Nam |