Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao (CLC) (7220204 CLC) (Xem) 31.70 D01,D04 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
42 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 31.40 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
43 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 31.10 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
44 Kinh tế quốc tế (CLC) (QHE43) (Xem) 31.06 A01,D01,D09,D10 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
45 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) học bằng tiếng Anh (tiếng Anh hệ số 2) (EP01) (Xem) 31.00 A01,D01,D09 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
46 Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) (616) (Xem) 31.00 D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
47 Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) (616) (Xem) 31.00 D78,R26 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
48 Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) (616) (Xem) 31.00 D72,R25 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
49 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 31.00 D72,R25 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
50 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 31.00 D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
51 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 31.00 D78,R26 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
52 Truyền thông quốc tế (7320107) (Xem) 31.00 D78,R26 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
53 Truyền thông quốc tế (7320107) (Xem) 31.00 D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
54 Truyền thông quốc tế (7320107) (Xem) 31.00 D72,R25 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
55 Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) (616) (Xem) 31.00 D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
56 Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) (616) (Xem) 31.00 D78 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
57 Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) (616) (Xem) 31.00 D72 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
58 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 31.00 D78 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
59 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 31.00 D72 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
60 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 31.00 D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội