Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Thiết kế đồ họa - Game - Đa phương tiện

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
42 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D03,D07 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
43 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 A01,D01,D09,D14 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
44 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H02,V00,V01 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
45 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
46 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 D01,D09,D14 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
47 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H01,V00,V01 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
48 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
49 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
50 Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) 15.00 H03,H04,H05,H06 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
51 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 14.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
52 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 14.50 A01,C01,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
53 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) Bình Dương
54 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 14.00 A00,A01,K01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
55 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D90 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
56 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 14.00 A00,D01,V00,V01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
57 Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) 14.00 A01,D01,D72 Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) TP HCM
58 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 14.00 A00,A01,A16,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
59 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 14.00 A00,A16,D01,V01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
60 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 14.00 A00,C00,C15,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng