Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
42 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
43 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,B03 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
44 Nông học (7620109) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,B03 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
45 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
46 Nông học (7620109) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
47 Máy và tự động công nghiệp (7520103D128) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hàng hải Việt Nam (Xem) Hải Phòng
48 Lâm học (7620201) (Xem) 14.00 A00,B00,B03 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
49 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
50 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
51 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
52 Nông học (7620109) (Xem) 14.00 B00,B03,B04,C08 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
53 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 14.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
54 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
55 Lâm sinh (7620205) (Xem) 14.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
56 Nông học (7620109) (Xem) 14.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
57 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 14.00 A02,B00,B04,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
58 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
59 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A02,B00,B08,D13 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
60 Lâm sinh (7620205) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk