Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
62 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
63 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.00 A02,B00,B08,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
64 Nông nghiệp (7620101) (Xem) 14.00 A02,B00,B08,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
65 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
66 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
67 Nông học (7620109) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
68 Bệnh học thủy sản (7620302) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
69 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
70 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan (7620113) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
71 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
72 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 14.00 A02,A16,B00,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
73 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A02,A16,B00,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
74 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.00 A02,A16,B00,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
75 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A00,B00,B03 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
76 Nông học (7620109) (Xem) 14.00 A00,B00,B03 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
77 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B04 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
78 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
79 Lâm sinh (7620205) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B04 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
80 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 14.00 A02,B00,B08,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh