Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) 13.00 A07,B03,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
102 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 13.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
103 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
104 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 13.00 A00,B00,C02,D01 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
105 Nông nghiệp (7620101) (Xem) 13.00 A00,B00,B02,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
106 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 13.00 A00,B00,C02,D01 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) Lào Cai
107 Lâm học (7620201) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
108 Bệnh học thủy sản (7620302) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
109 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
110 Khuyến nông (7620102) (Xem) 13.00 A00,B00,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
111 Lâm học (7620201) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
112 Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) 13.00 A00,B00,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
113 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
114 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
115 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
116 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
117 Nông nghiệp (7620101) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
118 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 13.00 A02,B00,B02,B04 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
119 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 13.00 A01,B00,B08 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
120 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 13.00 A01,B00,B08 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang