Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 28.50 A00,B00,D07 Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) Bình Định
2 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 27.35 A00,B00,D07 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
3 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 26.28 A00 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
4 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 25.50 A00,B00,D07,D24 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
5 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 24.70 A00,B00,C02,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
6 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 24.25 A00,B00,D01,D07 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) Thái Nguyên
7 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 24.15 A00,B00,D07 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (DDS) (Xem) Đà Nẵng
8 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 24.00 A00,A16,B00,D07 Đại học Bạc Liêu (DBL) (Xem) Bạc Liêu
9 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 23.95 A00,A06,B00,D07 Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) Đồng Tháp
10 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 23.50 A00,B00,C02,D07 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
11 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 23.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
12 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 22.75 A00,B00,D07 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
13 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 22.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (DHS) (Xem) Huế
14 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 19.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) Sơn La